Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ponderous - cồng kềnh

ponderous

/ˈpɒn.dəɹ.əs/

Nâng cao

cồng kềnh

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Chậm chạp và vụng về do trọng lượng lớn.

    "ponderous book"

  • 2.

    Cồng kềnh hoặc di chuyển chậm.

    "ponderous book"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ponderous book was hard to carry.

Cuốn sách đồ sộ đó thật khó mang.

His speech was so ponderous, I almost fell asleep.

Bài phát biểu của ông ấy quá dài dòng, suýt nữa tôi đã ngủ quên.

The legal document was full of ponderous jargon.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ponderous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무거운, 육중한
Englishponderous
简体中文笨重的
繁體中文笨重的
日本語重々しい
Tiếng Việtcồng kềnh
Portuguêspesado
Françaislourd
Deutschschwerfällig
Españolpesado
Монголхүндтэй
Bahasa Indonesiaberat
Bahasa Melayuberat
ไทยอุ้ยอ้าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ponderous"

Câu hỏi thường gặp về ponderous

ponderous phát âm như thế nào?

ponderous được phát âm là [/ˈpɒn.dəɹ.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ponderous có nghĩa là gì?

ponderous có nghĩa là "cồng kềnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ponderous thuộc cấp độ nào?

ponderous là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ponderous không?

Ví dụ: "The ponderous book was hard to carry." — mang nghĩa "cồng kềnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI