politics
/ˈpɒlɪtɪks/
chính trị
📚 Nghĩa
- 1.
Các hoạt động liên quan đến việc cai trị một quốc gia hoặc một khu vực, đặc biệt là tranh luận hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc đảng phái mong muốn giành hoặc giữ quyền lực.
"She has always been interested in politics and current affairs."
- 2.
Ngành nghiên cứu học thuật về chính phủ, nhà nước và hành vi chính trị.
"Many students at this university major in politics."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's important for young people to understand how politics works.
Điều quan trọng là giới trẻ phải hiểu chính trị vận hành như thế nào.
They discussed local politics over dinner.
Họ đã thảo luận về chính trị địa phương trong bữa tối.
His decision was influenced by personal politics, not public interest.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
politics - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về politics
politics phát âm như thế nào?
politics được phát âm là [/ˈpɒlɪtɪks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
politics có nghĩa là gì?
politics có nghĩa là "chính trị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
politics thuộc cấp độ nào?
politics là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với politics không?
Ví dụ: "It's important for young people to understand how politics works." — mang nghĩa "chính trị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
