Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh policy - chính sách

policy

Trung cấp

chính sách

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một kế hoạch hành động hoặc nguyên tắc được một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ áp dụng hoặc đề xuất để đạt được mục tiêu.

    "A company's employee welfare policy, a government's economic policy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the company's return policy?

Chính sách hoàn trả của công ty là gì?

They changed their policy on remote work.

Họ đã thay đổi chính sách làm việc từ xa của mình.

The new government policy aims to reduce pollution.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

policy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정책, 방침
Englishpolicy
简体中文政策
繁體中文政策
日本語方針
Tiếng Việtchính sách
Portuguêspolítica
Françaispolitique
DeutschRichtlinie
Españolpolítica
Монголбодлого
Bahasa Indonesiakebijakan
Bahasa Melayudasar
ไทยนโยบาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "policy"

Câu hỏi thường gặp về policy

policy phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc policy.

policy có nghĩa là gì?

policy có nghĩa là "chính sách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

policy thuộc cấp độ nào?

policy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với policy không?

Ví dụ: "What is the company's return policy?" — mang nghĩa "chính sách".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI