Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pledge - lời hứa

pledge

/plɛdʒ/

Trung cấp

lời hứa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một lời hứa hoặc cam kết trang trọng.

    "I made a pledge to myself to get fit."

động từ
  • 1.

    Đưa ra một lời hứa hoặc cam kết trang trọng để làm hoặc cho đi một cái gì đó.

    "I made a pledge to myself to get fit."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I pledge to be a better friend.

Tôi hứa sẽ trở thành một người bạn tốt hơn.

They made a pledge to donate money regularly.

Họ đã cam kết quyên góp tiền thường xuyên.

The company took a pledge to reduce its carbon footprint.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pledge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어약속, 맹세, 서약
Englishpledge
简体中文承诺
繁體中文承諾
日本語誓約
Tiếng Việtlời hứa
Portuguêspromessa
Françaispromesse
DeutschVersprechen
Españolpromesa
Монголамлалт
Bahasa Indonesiajanji
Bahasa Melayujanji
ไทยคำมั่นสัญญา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "pledge"

Câu hỏi thường gặp về pledge

pledge phát âm như thế nào?

pledge được phát âm là [/plɛdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pledge có nghĩa là gì?

pledge có nghĩa là "lời hứa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pledge thuộc cấp độ nào?

pledge là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với pledge không?

Ví dụ: "I pledge to be a better friend." — mang nghĩa "lời hứa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI