pledge
/plɛdʒ/
lời hứa
📚 Nghĩa
- 1.
Một lời hứa hoặc cam kết trang trọng.
"I made a pledge to myself to get fit."
- 1.
Đưa ra một lời hứa hoặc cam kết trang trọng để làm hoặc cho đi một cái gì đó.
"I made a pledge to myself to get fit."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I pledge to be a better friend.
Tôi hứa sẽ trở thành một người bạn tốt hơn.
They made a pledge to donate money regularly.
Họ đã cam kết quyên góp tiền thường xuyên.
The company took a pledge to reduce its carbon footprint.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pledge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "pledge"
Câu hỏi thường gặp về pledge
pledge phát âm như thế nào?
pledge được phát âm là [/plɛdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pledge có nghĩa là gì?
pledge có nghĩa là "lời hứa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pledge thuộc cấp độ nào?
pledge là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với pledge không?
Ví dụ: "I pledge to be a better friend." — mang nghĩa "lời hứa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
