Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh plausible - hợp lý, có vẻ đúng

plausible

/ˈplɔːzəbl/

Trung cấp

hợp lý, có vẻ đúng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có vẻ hợp lý, có thể tin được

    "The story he told was quite plausible."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her explanation for being late sounded perfectly plausible.

Lời giải thích của cô ấy cho việc đến muộn nghe có vẻ hoàn toàn hợp lý.

The detective considered several plausible theories about the crime.

Thám tử đã xem xét một số giả thuyết hợp lý về vụ án.

It's a plausible argument, but I'm not entirely convinced.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "plausible" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • all I want you to do is look to camera and say it's plausible plausible that I'm in my early 30s

    Ice Cube, Kevin Hart And Conan Help A Student Driver | CONAN on TBSMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

plausible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어그럴듯한, 타당한
Englishbelievable, reasonable
简体中文合理, 可信
繁體中文合理, 可信
日本語もっともらしい, 妥当な
Tiếng Việthợp lý, có vẻ đúng
Portuguêsplausível, convincente
Françaisplausible, vraisemblable
Deutschplausibel
Españolplausible, verosímil
Монголитгэмжтэй, оновчтой
Bahasa Indonesiamasuk akal, meyakinkan
Bahasa Melayumunasabah, boleh dipercayai
ไทยน่าเชื่อถือ,สมเหตุสมผล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "plausible"

Câu hỏi thường gặp về plausible

plausible phát âm như thế nào?

plausible được phát âm là [/ˈplɔːzəbl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

plausible có nghĩa là gì?

plausible có nghĩa là "hợp lý, có vẻ đúng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

plausible thuộc cấp độ nào?

plausible là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với plausible không?

Ví dụ: "Her explanation for being late sounded perfectly plausible." — mang nghĩa "hợp lý, có vẻ đúng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI