platitude
/ˈplatɪtjuːd/
lời sáo rỗng
📚 Nghĩa
- 1.
Một câu nói quá phổ biến và thiếu suy nghĩ hoặc tác động ban đầu.
"He delivered a speech full of clichés and platitudes."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His speech was full of empty platitudes about teamwork.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời sáo rỗng về tinh thần đồng đội.
Don't just give me platitudes; I want honest advice.
Đừng chỉ nói những câu sáo rỗng; tôi muốn lời khuyên chân thành.
The politician answered every question with the same tired platitude.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
platitude - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "platitude"
Câu hỏi thường gặp về platitude
platitude phát âm như thế nào?
platitude được phát âm là [/ˈplatɪtjuːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
platitude có nghĩa là gì?
platitude có nghĩa là "lời sáo rỗng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
platitude thuộc cấp độ nào?
platitude là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với platitude không?
Ví dụ: "His speech was full of empty platitudes about teamwork." — mang nghĩa "lời sáo rỗng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
