placid
/ˈplæs.ɪd/
êm đềm
📚 Nghĩa
- 1.
Êm đềm và thanh bình, ít chuyển động hoặc hoạt động.
"The lake was placid and still."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The lake was perfectly placid.
Mặt hồ hoàn toàn yên ả.
She has a very placid temperament that calms everyone around her.
Cô ấy có một tính khí rất điềm đạm, khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy bình tĩnh.
Despite the chaotic meeting, the manager remained placid.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
placid - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "placid"
Câu hỏi thường gặp về placid
placid phát âm như thế nào?
placid được phát âm là [/ˈplæs.ɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
placid có nghĩa là gì?
placid có nghĩa là "êm đềm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
placid thuộc cấp độ nào?
placid là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với placid không?
Ví dụ: "The lake was perfectly placid." — mang nghĩa "êm đềm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
