Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh physics - Vật lý

physics

/ˈfɪz.ɪks/

Trung cấp

Vật lý

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhánh của khoa học nghiên cứu về các tính chất cơ bản của vật chất, năng lượng, không gian và thời gian.

    "He is studying physics at university."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Understanding the basic principles of physics is crucial for engineers.

Hiểu các nguyên tắc cơ bản của vật lý là rất quan trọng đối với các kỹ sư.

His fascination with physics started after watching a documentary.

Sự say mê của anh ấy với vật lý bắt đầu sau khi xem một bộ phim tài liệu.

The advanced course covers quantum physics and relativity.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

physics - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어물리학
Englishphysics
简体中文物理学
繁體中文物理學
日本語物理学
Tiếng ViệtVật lý
PortuguêsFísica
FrançaisPhysique
DeutschPhysik
EspañolFísica
МонголФизик
Bahasa IndonesiaFisika
Bahasa MelayuFizik
ไทยฟิสิกส์

Câu hỏi thường gặp về physics

physics phát âm như thế nào?

physics được phát âm là [/ˈfɪz.ɪks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

physics có nghĩa là gì?

physics có nghĩa là "Vật lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

physics thuộc cấp độ nào?

physics là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với physics không?

Ví dụ: "Understanding the basic principles of physics is crucial for engineers." — mang nghĩa "Vật lý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI