philosophy
/fɪˈlɒsəfi/
triết học
📚 Nghĩa
- 1.
Nghiên cứu về bản chất cơ bản của kiến thức, thực tại và sự tồn tại.
"He is studying philosophy at university."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her personal philosophy is to be kind.
Triết lý cá nhân của cô ấy là hãy tử tế.
He often talks about his philosophy on life.
Anh ấy thường nói về triết lý sống của mình.
The course explores the philosophy of ancient Greece.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
philosophy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "philosophy"
Câu hỏi thường gặp về philosophy
philosophy phát âm như thế nào?
philosophy được phát âm là [/fɪˈlɒsəfi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
philosophy có nghĩa là gì?
philosophy có nghĩa là "triết học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
philosophy thuộc cấp độ nào?
philosophy là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với philosophy không?
Ví dụ: "Her personal philosophy is to be kind." — mang nghĩa "triết học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
