Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh philanthropy - lòng bác ái

philanthropy

/fɪˈlænθɹəpiː/

Nâng cao

lòng bác ái

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Mong muốn thúc đẩy phúc lợi của người khác, thể hiện qua việc quyên góp tiền cho các mục đích tốt đẹp.

    "He was a noted philanthropist who left a fortune to charity."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her philanthropy helps many people.

Hoạt động từ thiện của cô ấy giúp đỡ nhiều người.

We discussed the importance of philanthropy in business.

Chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của hoạt động từ thiện trong kinh doanh.

The university relies on philanthropy for research funding.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

philanthropy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어박애
Englishphilanthropy
简体中文慈善
繁體中文慈善
日本語慈善
Tiếng Việtlòng bác ái
Portuguêsfilantropia
Françaisphilanthropie
DeutschPhilanthropie
Españolfilantropía
Монголбуян
Bahasa Indonesiafilantropi
Bahasa Melayufilantropi
ไทยการกุศล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "philanthropy"

Câu hỏi thường gặp về philanthropy

philanthropy phát âm như thế nào?

philanthropy được phát âm là [/fɪˈlænθɹəpiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

philanthropy có nghĩa là gì?

philanthropy có nghĩa là "lòng bác ái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

philanthropy thuộc cấp độ nào?

philanthropy là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với philanthropy không?

Ví dụ: "Her philanthropy helps many people." — mang nghĩa "lòng bác ái".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI