Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh phenomenon - hiện tượng

phenomenon

/fɪˈnɒmənɒn/

Trung cấp

hiện tượng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một sự kiện hoặc tình huống có thể quan sát được, đặc biệt là một sự kiện bất thường hoặc khó giải thích.

    "The phenomenon of the aurora borealis is a beautiful sight."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The aurora borealis is a beautiful phenomenon.

Cực quang là một hiện tượng đẹp.

It's a strange phenomenon that some people can see in the dark.

Việc một số người có thể nhìn thấy trong bóng tối là một hiện tượng kỳ lạ.

Scientists are studying this unusual economic phenomenon.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

phenomenon - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어현상
Englishphenomenon
简体中文现象
繁體中文現象
日本語現象
Tiếng Việthiện tượng
Portuguêsfenômeno
Françaisphénomène
DeutschPhänomen
Españolfenómeno
Монголүзэгдэл
Bahasa Indonesiafenomena
Bahasa Melayufenomena
ไทยปรากฏการณ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "phenomenon"

Câu hỏi thường gặp về phenomenon

phenomenon phát âm như thế nào?

phenomenon được phát âm là [/fɪˈnɒmənɒn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

phenomenon có nghĩa là gì?

phenomenon có nghĩa là "hiện tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

phenomenon thuộc cấp độ nào?

phenomenon là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với phenomenon không?

Ví dụ: "The aurora borealis is a beautiful phenomenon." — mang nghĩa "hiện tượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI