petulant
/ˈpɛtjələnt/
hờn dỗi
📚 Nghĩa
- 1.
Miêu tả thái độ dễ cáu kỉnh hoặc dỗi hờn như trẻ con.
"a petulant child"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The child had a petulant pout.
Đứa trẻ có vẻ cau có, bĩu môi.
Don't be so petulant just because you didn't get your way.
Đừng cau có như vậy chỉ vì mọi việc không theo ý bạn.
His petulant tone during the meeting annoyed everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
petulant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "petulant"
Câu hỏi thường gặp về petulant
petulant phát âm như thế nào?
petulant được phát âm là [/ˈpɛtjələnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
petulant có nghĩa là gì?
petulant có nghĩa là "hờn dỗi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
petulant thuộc cấp độ nào?
petulant là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với petulant không?
Ví dụ: "The child had a petulant pout." — mang nghĩa "hờn dỗi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
