pervasive
/pəˈveɪ.sɪv/
lan tỏa
📚 Nghĩa
- 1.
mô tả một cái gì đó lan rộng khắp một khu vực hoặc một nhóm người.
"The company's influence is pervasive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The smell of smoke was pervasive.
Mùi khói lan tỏa khắp nơi.
We're trying to combat the pervasive influence of social media.
Chúng ta đang cố gắng chống lại ảnh hưởng lan tràn của mạng xã hội.
The research highlighted the pervasive nature of the disease in the region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pervasive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "pervasive"
Câu hỏi thường gặp về pervasive
pervasive phát âm như thế nào?
pervasive được phát âm là [/pəˈveɪ.sɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pervasive có nghĩa là gì?
pervasive có nghĩa là "lan tỏa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pervasive thuộc cấp độ nào?
pervasive là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với pervasive không?
Ví dụ: "The smell of smoke was pervasive." — mang nghĩa "lan tỏa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
