pertinent
/ˈpəːtɪnənt/
liên quan
📚 Nghĩa
- 1.
liên quan hoặc áp dụng cho một vấn đề cụ thể; thích hợp.
"it is pertinent to mention the role of the father in the family"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Is this information pertinent to our discussion?
Thông tin này có liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta không?
Please only share details that are pertinent to the case.
Vui lòng chỉ chia sẻ các chi tiết có liên quan đến vụ án.
The professor asked for pertinent research papers for the seminar.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pertinent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "pertinent"
Câu hỏi thường gặp về pertinent
pertinent phát âm như thế nào?
pertinent được phát âm là [/ˈpəːtɪnənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pertinent có nghĩa là gì?
pertinent có nghĩa là "liên quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pertinent thuộc cấp độ nào?
pertinent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với pertinent không?
Ví dụ: "Is this information pertinent to our discussion?" — mang nghĩa "liên quan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
