Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh persecution - Đàn áp, ngược đãi

persecution

/ˌpɜːrsɪˈkjuːʃn/

Nâng cao

Đàn áp, ngược đãi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động quấy rối hoặc đàn áp ai đó, đặc biệt là vì chủng tộc, tôn giáo, xu hướng tình dục hoặc niềm tin của họ.

    "Many refugees flee their home countries due to political persecution."

  • 2.

    Sự quấy rối hoặc phiền toái liên tục.

    "He felt he was suffering constant persecution from his annoying neighbor."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They faced severe persecution for their religious beliefs.

Họ phải đối mặt với sự đàn áp khắc nghiệt vì niềm tin tôn giáo của mình.

Many political activists suffer persecution in authoritarian regimes.

Nhiều nhà hoạt động chính trị phải chịu sự đàn áp trong các chế độ độc tài.

The novel depicts the persecution of witches in the 17th century.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

persecution - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어박해, 탄압
EnglishOppression, harassment
简体中文迫害
繁體中文迫害
日本語迫害
Tiếng ViệtĐàn áp, ngược đãi
Portuguêsperseguição
Françaispersécution
DeutschVerfolgung
Españolpersecución
Монголшахалт
Bahasa Indonesiapenganiayaan
Bahasa Melayupenganiayaan
ไทยการข่มเหง

Câu hỏi thường gặp về persecution

persecution phát âm như thế nào?

persecution được phát âm là [/ˌpɜːrsɪˈkjuːʃn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

persecution có nghĩa là gì?

persecution có nghĩa là "Đàn áp, ngược đãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

persecution thuộc cấp độ nào?

persecution là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với persecution không?

Ví dụ: "They faced severe persecution for their religious beliefs." — mang nghĩa "Đàn áp, ngược đãi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI