Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh perplex - làm bối rối

perplex

/pəˈplɛks/

Trung cấp

làm bối rối

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm cho ai đó rất bối rối hoặc hoang mang.

    "The sudden change in plans will perplex everyone."

danh từ
  • 1.

    một tình huống khó khăn hoặc khó hiểu.

    "The sudden change in plans will perplex everyone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The strange noise perplexed him.

Tiếng động lạ khiến anh bối rối.

I was perplexed by her sudden change of attitude.

Tôi bối rối trước sự thay đổi thái độ đột ngột của cô ấy.

The complex instructions perplexed the new employees.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

perplex - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어당황하게 하다, 혼란스럽게 하다
Englishperplex
简体中文使困惑
繁體中文使困惑
日本語当惑させる
Tiếng Việtlàm bối rối
Portuguêsconfundir
Françaisperplexe
Deutschverwirren
Españolperplejar
Монголтөвөгшөөх
Bahasa Indonesiamembingungkan
Bahasa Melayumemeningkan
ไทยทำให้งง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "perplex"

Câu hỏi thường gặp về perplex

perplex phát âm như thế nào?

perplex được phát âm là [/pəˈplɛks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

perplex có nghĩa là gì?

perplex có nghĩa là "làm bối rối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

perplex thuộc cấp độ nào?

perplex là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với perplex không?

Ví dụ: "The strange noise perplexed him." — mang nghĩa "làm bối rối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI