perpetual
/pəˈpɛtjʊəl/
vĩnh viễn
📚 Nghĩa
- 1.
kéo dài hoặc tiếp tục trong một thời gian rất dài hoặc vô thời hạn.
"time is a perpetual flow"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The clock showed perpetual motion.
Chiếc đồng hồ thể hiện chuyển động vĩnh cửu.
He complained about the perpetual noise from the construction site.
Anh ấy phàn nàn về tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.
The company's perpetual growth strategy is impressive.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
perpetual - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "perpetual"
Câu hỏi thường gặp về perpetual
perpetual phát âm như thế nào?
perpetual được phát âm là [/pəˈpɛtjʊəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
perpetual có nghĩa là gì?
perpetual có nghĩa là "vĩnh viễn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
perpetual thuộc cấp độ nào?
perpetual là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với perpetual không?
Ví dụ: "The clock showed perpetual motion." — mang nghĩa "vĩnh viễn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
