Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh perpetrator - thủ phạm

perpetrator

/ˌpɜːrpəˈtreɪtər/

Nâng cao

thủ phạm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người thực hiện một tội ác hoặc một hành vi gây hại, bất hợp pháp hoặc vô đạo đức.

    "The police are searching for the perpetrator of the robbery."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The perpetrator managed to escape the scene before the authorities arrived.

Kẻ thủ phạm đã trốn thoát khỏi hiện trường trước khi lực lượng chức năng đến.

Identifying the perpetrator was challenging due to the lack of clear evidence.

Việc xác định thủ phạm gặp khó khăn do thiếu bằng chứng rõ ràng.

Victims often seek justice against the perpetrator of the violence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "perpetrator" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • And then I thought, oh gosh, who's the perpetrator?

    Millie Bobby Brown Shares Baby Updates, Dives into Her Stranger Things 5 Fate & Talks Enola HolmesMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

perpetrator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어범인
Englishculprit
简体中文肇事者
繁體中文肇事者
日本語犯人
Tiếng Việtthủ phạm

Câu hỏi thường gặp về perpetrator

perpetrator phát âm như thế nào?

perpetrator được phát âm là [/ˌpɜːrpəˈtreɪtər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

perpetrator có nghĩa là gì?

perpetrator có nghĩa là "thủ phạm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

perpetrator thuộc cấp độ nào?

perpetrator là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với perpetrator không?

Ví dụ: "The perpetrator managed to escape the scene before the authorities arrived." — mang nghĩa "thủ phạm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI