permanently
/ˈpɜːrmənəntli/
vĩnh viễn, mãi mãi
📚 Nghĩa
- 1.
Vĩnh viễn, mãi mãi về sau.
"They decided to move to Canada permanently."
- 2.
Theo cách không thể thay đổi hoặc không thể đảo ngược.
"The stain was permanently set in the fabric."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She wants to settle down permanently in a quiet village.
Cô ấy muốn định cư vĩnh viễn ở một ngôi làng yên tĩnh.
The accident left him permanently disabled.
Vụ tai nạn khiến anh ấy bị tàn tật vĩnh viễn.
Once you delete the file, it's gone permanently.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
permanently - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về permanently
permanently phát âm như thế nào?
permanently được phát âm là [/ˈpɜːrmənəntli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
permanently có nghĩa là gì?
permanently có nghĩa là "vĩnh viễn, mãi mãi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
permanently thuộc cấp độ nào?
permanently là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với permanently không?
Ví dụ: "She wants to settle down permanently in a quiet village." — mang nghĩa "vĩnh viễn, mãi mãi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
