perfunctory
/pəˈfʌŋk.t(ə)ɹɪ/
qua loa
📚 Nghĩa
- 1.
làm qua loa, đại khái.
"a perfunctory glance at the report"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He gave a perfunctory nod.
Anh ấy gật đầu một cách chiếu lệ.
The teacher's feedback on my essay felt rather perfunctory.
Phản hồi của giáo viên về bài luận của tôi có vẻ khá chiếu lệ.
The company's safety inspection was just a perfunctory check.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
perfunctory - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "perfunctory"
Câu hỏi thường gặp về perfunctory
perfunctory phát âm như thế nào?
perfunctory được phát âm là [/pəˈfʌŋk.t(ə)ɹɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
perfunctory có nghĩa là gì?
perfunctory có nghĩa là "qua loa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
perfunctory thuộc cấp độ nào?
perfunctory là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với perfunctory không?
Ví dụ: "He gave a perfunctory nod." — mang nghĩa "qua loa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
