
perceptions
/pərˈsɛpʃənz/
nhận thức, quan điểm
📚 Nghĩa
- 1.
Cách mà một cá nhân hoặc một nhóm người nhìn nhận, hiểu hoặc diễn giải một điều gì đó.
"Different cultures often have varying perceptions of time."
- 2.
Những hiểu biết sâu sắc hoặc sự thấu hiểu có được qua quan sát hoặc diễn giải, thường dẫn đến một quan điểm cụ thể.
"The study aimed to gather people's perceptions on climate change."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our perceptions of reality are shaped by our past experiences and beliefs.
Nhận thức của chúng ta về thực tại được định hình bởi những kinh nghiệm và niềm tin trong quá khứ.
Public perceptions of the new policy are largely negative, despite the government's efforts.
Nhận thức của công chúng về chính sách mới phần lớn là tiêu cực, bất chấp những nỗ lực của chính phủ.
The artist aimed to challenge conventional perceptions of beauty through her work.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
perceptions - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về perceptions
perceptions phát âm như thế nào?
perceptions được phát âm là [/pərˈsɛpʃənz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
perceptions có nghĩa là gì?
perceptions có nghĩa là "nhận thức, quan điểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
perceptions thuộc cấp độ nào?
perceptions là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với perceptions không?
Ví dụ: "Our perceptions of reality are shaped by our past experiences and beliefs." — mang nghĩa "nhận thức, quan điểm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
