Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pejorative - miệt thị

pejorative

/pɪˈdʒɒɹətɪv/

Nâng cao

miệt thị

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thể hiện sự khinh miệt hoặc không hài lòng.

    "He used a rather pejorative term to describe her."

danh từ
  • 1.

    Một từ hoặc cụm từ thể hiện sự khinh miệt hoặc không hài lòng.

    "He used a rather pejorative term to describe her."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Calling him 'lazy' felt pejorative.

Gọi anh ấy là 'lười biếng' nghe có vẻ miệt thị.

She didn't like the pejorative tone in his voice.

Cô ấy không thích giọng điệu miệt thị trong lời nói của anh ấy.

The article used a few pejorative terms to describe the new policy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pejorative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경멸적인
Englishpejorative
简体中文贬义的
繁體中文貶義的
日本語軽蔑的な
Tiếng Việtmiệt thị
Portuguêspejorativo
Françaispéjoratif
Deutschabfällig
Españolpeyorativo
Монголдоромжгүй
Bahasa Indonesiamerendahkan
Bahasa Melayumemandang rendah
ไทยเหยียดหยาม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "pejorative"

Câu hỏi thường gặp về pejorative

pejorative phát âm như thế nào?

pejorative được phát âm là [/pɪˈdʒɒɹətɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pejorative có nghĩa là gì?

pejorative có nghĩa là "miệt thị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pejorative thuộc cấp độ nào?

pejorative là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với pejorative không?

Ví dụ: "Calling him 'lazy' felt pejorative." — mang nghĩa "miệt thị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI