Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh peer - nhìn trộm

peer

/pɪə/

Trung cấp

nhìn trộm

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Nhìn nghiêng, như thể gặp khó khăn hoặc đang tìm kiếm điều gì đó.

    "He peered through the keyhole."

danh từ
  • 1.

    Cái nhìn nghiêng, cái nhìn lén.

    "He gave a quick peer around the corner."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She would peer into the dark.

Cô ấy nhìn trộm vào bóng tối.

Don't peer over my shoulder while I'm working.

Đừng nhìn trộm qua vai tôi khi tôi đang làm việc.

The scientist had to peer at the tiny cells through a microscope.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

peer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어엿보다
Englishpeer
简体中文偷看
繁體中文窺視
日本語覗く
Tiếng Việtnhìn trộm
Portuguêsespiar
Françaisjeter un coup d'œil
Deutschspähen
Españolechar un vistazo
Монголшигшиж харах
Bahasa Indonesiamengintip
Bahasa Melayumengintai
ไทยแอบมอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "peer"

Câu hỏi thường gặp về peer

peer phát âm như thế nào?

peer được phát âm là [/pɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

peer có nghĩa là gì?

peer có nghĩa là "nhìn trộm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

peer thuộc cấp độ nào?

peer là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với peer không?

Ví dụ: "She would peer into the dark." — mang nghĩa "nhìn trộm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI