Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh payroll - bảng lương

payroll

/ˈpeɪɹəʊl/

Trung cấp

bảng lương

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Danh sách những người được công ty tuyển dụng, kèm theo chi tiết về lương và phụ cấp của họ.

    "The company has a large payroll to manage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company's payroll is due Friday.

Bảng lương của công ty đến hạn vào thứ Sáu.

We need to update the payroll system with new employee details.

Chúng ta cần cập nhật hệ thống lương với thông tin chi tiết của nhân viên mới.

The accounting department manages the entire payroll process.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

payroll - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어급여 명단
Englishpayroll
简体中文工资单
繁體中文薪資單
日本語給与台帳
Tiếng Việtbảng lương
Portuguêsfolha de pagamento
Françaispaie
DeutschGehaltsliste
Españolnómina
Монголцалингийн жагсаалт
Bahasa Indonesiadaftar gaji
Bahasa Melayusenarai gaji
ไทยบัญชีเงินเดือน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "payroll"

Câu hỏi thường gặp về payroll

payroll phát âm như thế nào?

payroll được phát âm là [/ˈpeɪɹəʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

payroll có nghĩa là gì?

payroll có nghĩa là "bảng lương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

payroll thuộc cấp độ nào?

payroll là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với payroll không?

Ví dụ: "The company's payroll is due Friday." — mang nghĩa "bảng lương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI