patient
/ˈpeɪʃnt/
kiên nhẫn / bệnh nhân
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng sự chậm trễ, vấn đề hoặc đau khổ mà không tức giận hay lo lắng.
"You need to be patient with children."
- 1.
Người đang được điều trị y tế.
"The doctor saw three patients this morning."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Learning a new skill requires you to be patient.
Học một kỹ năng mới đòi hỏi bạn phải kiên nhẫn.
The doctor was very patient, explaining everything in detail.
Bác sĩ rất kiên nhẫn, giải thích mọi thứ một cách chi tiết.
There are many patients waiting in the emergency room.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
patient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về patient
patient phát âm như thế nào?
patient được phát âm là [/ˈpeɪʃnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
patient có nghĩa là gì?
patient có nghĩa là "kiên nhẫn / bệnh nhân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
patient thuộc cấp độ nào?
patient là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với patient không?
Ví dụ: "Learning a new skill requires you to be patient." — mang nghĩa "kiên nhẫn / bệnh nhân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
