Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh partisan - người ủng hộ

partisan

/ˈpɑː.tɪˌzæn/

Trung cấp

người ủng hộ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái, một lý tưởng hoặc một người.

    "He was a fierce partisan of the revolution."

tính từ
  • 1.

    Thiên vị, có thái độ ủng hộ một cách không công bằng.

    "He was a fierce partisan of the revolution."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He is a strong partisan for the new policy.

Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho chính sách mới.

Don't be so partisan; try to see both sides of the issue.

Đừng quá thiên vị; hãy cố gắng nhìn cả hai mặt của vấn đề.

The journalist was criticized for her partisan reporting.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

partisan - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어편파적인, 당파적인
Englishpartisan
简体中文党派人士
繁體中文黨員
日本語党員
Tiếng Việtngười ủng hộ
Portuguêspartidário
Françaispartisan
DeutschAnhänger
Españolpartidario
Монголнамын гишүүн
Bahasa Indonesiapartisan
Bahasa Melayupenyokong
ไทยผู้สนับสนุน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "partisan"

Câu hỏi thường gặp về partisan

partisan phát âm như thế nào?

partisan được phát âm là [/ˈpɑː.tɪˌzæn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

partisan có nghĩa là gì?

partisan có nghĩa là "người ủng hộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

partisan thuộc cấp độ nào?

partisan là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với partisan không?

Ví dụ: "He is a strong partisan for the new policy." — mang nghĩa "người ủng hộ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI