Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh parsimonious - keo kiệt

parsimonious

/pɑɹ.sɪˈmo͡ʊn.i.əs/

Nâng cao

keo kiệt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Keo kiệt, bủn xỉn, tiết kiệm quá mức tiền bạc hoặc tài nguyên.

    "He was too parsimonious to spend money on a new coat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was too parsimonious to buy new clothes.

Anh ấy quá keo kiệt nên không mua quần áo mới.

My grandfather is quite parsimonious with his money, always saving.

Ông tôi khá keo kiệt với tiền của mình, luôn tiết kiệm.

The company's parsimonious approach to employee benefits was unpopular.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

parsimonious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인색한, 절약하는
Englishparsimonious
简体中文吝啬的
繁體中文吝嗇的
日本語けちな
Tiếng Việtkeo kiệt
Portuguêsparcimonioso
Françaisparcimonieux
Deutschgeizig
Españoltacaño
Монголхаржгүй
Bahasa Indonesiapelit
Bahasa Melayukedekut
ไทยขี้เหนียว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "parsimonious"

Câu hỏi thường gặp về parsimonious

parsimonious phát âm như thế nào?

parsimonious được phát âm là [/pɑɹ.sɪˈmo͡ʊn.i.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

parsimonious có nghĩa là gì?

parsimonious có nghĩa là "keo kiệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

parsimonious thuộc cấp độ nào?

parsimonious là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với parsimonious không?

Ví dụ: "He was too parsimonious to buy new clothes." — mang nghĩa "keo kiệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI