parkour
/pɑːˈkɔː/
nhào lộn
📚 Nghĩa
- 1.
Môn thể thao di chuyển nhanh qua môi trường bằng cách nhảy, leo trèo hoặc vượt qua chướng ngại vật.
"He learned parkour to navigate the city."
- 1.
Di chuyển qua một khu vực bằng kỹ thuật parkour.
"He learned parkour to navigate the city."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The urban ninja practiced parkour across the rooftops.
Ninja đô thị đã luyện tập parkour trên các mái nhà.
She was amazed by his incredible parkour skills.
Cô ấy kinh ngạc trước kỹ năng parkour tuyệt vời của anh ấy.
Learning parkour requires strength, agility, and discipline.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
parkour - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về parkour
parkour phát âm như thế nào?
parkour được phát âm là [/pɑːˈkɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
parkour có nghĩa là gì?
parkour có nghĩa là "nhào lộn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
parkour thuộc cấp độ nào?
parkour là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với parkour không?
Ví dụ: "The urban ninja practiced parkour across the rooftops." — mang nghĩa "nhào lộn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
