Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh parameter - tham số

parameter

/pəˈɹæm.ɪ.tə/

Nâng cao

tham số

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một giá trị được giữ không đổi trong một quy trình, hệ thống, phương trình hoặc phép tính nhưng có thể thay đổi trong các phiên bản khác nhau.

    "The slope and y-intercept of a line are parameters of the equation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the main parameter here?

Thông số chính ở đây là gì?

We need to adjust a few parameters for the experiment.

Chúng ta cần điều chỉnh một vài thông số cho thí nghiệm.

The software allows users to customize every parameter.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

parameter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어매개변수, 모수
Englishparameter
简体中文参数
繁體中文參數
日本語パラメータ
Tiếng Việttham số
Portuguêsparâmetro
Françaisparamètre
DeutschParameter
Españolparámetro
Монголпараметр
Bahasa Indonesiaparameter
Bahasa Melayuparameter
ไทยพารามิเตอร์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "parameter"

Câu hỏi thường gặp về parameter

parameter phát âm như thế nào?

parameter được phát âm là [/pəˈɹæm.ɪ.tə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

parameter có nghĩa là gì?

parameter có nghĩa là "tham số". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

parameter thuộc cấp độ nào?

parameter là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với parameter không?

Ví dụ: "What is the main parameter here?" — mang nghĩa "tham số".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI