paragon
/ˈpæɹəɡən/
mẫu mực
📚 Nghĩa
- 1.
một người hoặc vật được coi là ví dụ hoàn hảo về một phẩm chất cụ thể.
"the best of anything, too good to be true"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is a paragon of virtue.
Cô ấy là một tấm gương sáng về đức hạnh.
He's often held up as a paragon for young athletes.
Anh ấy thường được xem là tấm gương cho các vận động viên trẻ.
The company strives to be a paragon of ethical business practices.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
paragon - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "paragon"
Câu hỏi thường gặp về paragon
paragon phát âm như thế nào?
paragon được phát âm là [/ˈpæɹəɡən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
paragon có nghĩa là gì?
paragon có nghĩa là "mẫu mực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
paragon thuộc cấp độ nào?
paragon là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với paragon không?
Ví dụ: "She is a paragon of virtue." — mang nghĩa "mẫu mực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
