paradigm
/ˈpæ.ɹə.daɪm/
mô hình
📚 Nghĩa
- 1.
Một khuôn mẫu tư duy hoặc hệ thống lý thuyết được chia sẻ bởi mọi người trong một thời đại nhất định.
"This philosophical approach is a paradigm of the new way of thinking."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a complete paradigm shift.
Đó là một sự thay đổi mô hình hoàn toàn.
We need to adopt a new paradigm for problem-solving.
Chúng ta cần áp dụng một mô hình mới để giải quyết vấn đề.
The scientific community is debating the old paradigm's limitations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
paradigm - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "paradigm"
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
- Từ vựng nâng cao cho PTENhững từ nâng cao tỏa sáng trong bài viết và phần thuyết trình lập luận chặt chẽ. Đây là từ cần học đầu tiên khi muốn nâng điểm Speaking và Writing PTE.
Câu hỏi thường gặp về paradigm
paradigm phát âm như thế nào?
paradigm được phát âm là [/ˈpæ.ɹə.daɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
paradigm có nghĩa là gì?
paradigm có nghĩa là "mô hình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
paradigm thuộc cấp độ nào?
paradigm là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với paradigm không?
Ví dụ: "That was a complete paradigm shift." — mang nghĩa "mô hình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
