panacea
/ˌpæn.əˈsiː.ə/
thần dược
📚 Nghĩa
- 1.
Một giải pháp hoặc phương thuốc cho mọi khó khăn hoặc bệnh tật.
"The new drug is hailed as a panacea for all ills."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There is no panacea for all problems.
Không có thuốc chữa bách bệnh cho mọi vấn đề.
He hoped that new technology would be a panacea for the company's struggles.
Anh ấy hy vọng công nghệ mới sẽ là thuốc chữa bách bệnh cho những khó khăn của công ty.
The scientific community is still searching for a true panacea for this disease.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
panacea - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "panacea"
Câu hỏi thường gặp về panacea
panacea phát âm như thế nào?
panacea được phát âm là [/ˌpæn.əˈsiː.ə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
panacea có nghĩa là gì?
panacea có nghĩa là "thần dược". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
panacea thuộc cấp độ nào?
panacea là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với panacea không?
Ví dụ: "There is no panacea for all problems." — mang nghĩa "thần dược".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
