palpable
/ˈpalpəbəl/
hữu hình
📚 Nghĩa
- 1.
có thể chạm hoặc cảm nhận được; hữu hình.
"the barely palpable shift in mood"
- 2.
rõ ràng đối với giác quan hoặc tâm trí; hiển nhiên.
"the barely palpable shift in mood"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The tension in the room was palpable.
Sự căng thẳng trong phòng thật rõ ràng.
His excitement about the new project was palpable to everyone.
Sự hào hứng của anh ấy về dự án mới là điều mà ai cũng cảm nhận rõ.
The evidence of his guilt was palpable during the investigation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
palpable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "palpable"
Câu hỏi thường gặp về palpable
palpable phát âm như thế nào?
palpable được phát âm là [/ˈpalpəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
palpable có nghĩa là gì?
palpable có nghĩa là "hữu hình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
palpable thuộc cấp độ nào?
palpable là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với palpable không?
Ví dụ: "The tension in the room was palpable." — mang nghĩa "hữu hình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
