overview
/ˈəʊvə(ɹ)ˌvjuː/
Tổng quan
📚 Nghĩa
- 1.
Một cái nhìn tổng quan về một chủ đề hoặc chủ đề.
"This book provides a brief overview of the company's history."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can I get a quick overview?
Tôi có thể xem qua tổng quan nhanh không?
The professor gave us an overview of the course material.
Giáo sư đã cho chúng tôi một cái nhìn tổng quan về tài liệu khóa học.
Before starting the project, we need a clear overview of the goals.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
overview - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "overview"
Câu hỏi thường gặp về overview
overview phát âm như thế nào?
overview được phát âm là [/ˈəʊvə(ɹ)ˌvjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
overview có nghĩa là gì?
overview có nghĩa là "Tổng quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
overview thuộc cấp độ nào?
overview là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với overview không?
Ví dụ: "Can I get a quick overview?" — mang nghĩa "Tổng quan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
