outsource
/ˈaʊtˌsɔɹs/
thuê ngoài
📚 Nghĩa
- 1.
Thuê một quy trình kinh doanh hoặc dịch vụ từ một nhà cung cấp bên ngoài.
"Companies often outsource their customer service to save costs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We decided to outsource our customer service.
Chúng tôi quyết định thuê ngoài dịch vụ khách hàng của mình.
Many small businesses outsource their accounting to save time.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ thuê ngoài kế toán của họ để tiết kiệm thời gian.
The company is considering outsourcing its IT support to a specialized firm.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
outsource - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "outsource"
Câu hỏi thường gặp về outsource
outsource phát âm như thế nào?
outsource được phát âm là [/ˈaʊtˌsɔɹs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
outsource có nghĩa là gì?
outsource có nghĩa là "thuê ngoài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
outsource thuộc cấp độ nào?
outsource là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với outsource không?
Ví dụ: "We decided to outsource our customer service." — mang nghĩa "thuê ngoài".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
