ought
/ɔːt/
Nên, có lẽ
📚 Nghĩa
- 1.
Nên làm gì đó; dùng để diễn đạt điều gì là đúng đắn hoặc khuyên nên làm.
"You ought to apologize for your mistake."
- 2.
Có khả năng xảy ra hoặc đúng; dùng để diễn đạt khả năng hoặc sự mong đợi.
"The train ought to be here any minute."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You ought to call your parents more often.
Bạn nên gọi điện cho bố mẹ thường xuyên hơn.
We ought to try that new restaurant everyone's talking about.
Chúng ta nên thử nhà hàng mới mà mọi người đang nói đến.
With this much preparation, the presentation ought to go smoothly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ought - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ought
ought phát âm như thế nào?
ought được phát âm là [/ɔːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ought có nghĩa là gì?
ought có nghĩa là "Nên, có lẽ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ought thuộc cấp độ nào?
ought là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ought không?
Ví dụ: "You ought to call your parents more often." — mang nghĩa "Nên, có lẽ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
