Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ostentatious - phô trương

ostentatious

/ˌɒs.tənˈteɪ.ʃəs/

Nâng cao

phô trương

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Đặc trưng bởi hoặc có xu hướng thể hiện sự khoe khoang hoặc phô trương một cách giả tạo để gây ấn tượng với người khác.

    "He bought an ostentatious watch that was too flashy for his simple style."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His flashy car was quite ostentatious.

Chiếc xe hào nhoáng của anh ấy khá phô trương.

She disliked her neighbor's ostentatious display of wealth.

Cô ấy không thích việc hàng xóm khoe khoang sự giàu có một cách phô trương.

The architect's design was criticized for being too ostentatious.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ostentatious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어과시적인
Englishostentatious
简体中文炫耀的
繁體中文炫耀的
日本語見せびらかしの
Tiếng Việtphô trương
Portuguêsostensivo
Françaisostentatoire
Deutschprotzig
Españolostentoso
Монголзар сурталтай
Bahasa Indonesiapamer
Bahasa Melayumegah
ไทยโอ้อวด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ostentatious"

Câu hỏi thường gặp về ostentatious

ostentatious phát âm như thế nào?

ostentatious được phát âm là [/ˌɒs.tənˈteɪ.ʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ostentatious có nghĩa là gì?

ostentatious có nghĩa là "phô trương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ostentatious thuộc cấp độ nào?

ostentatious là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ostentatious không?

Ví dụ: "His flashy car was quite ostentatious." — mang nghĩa "phô trương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI