Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ostensible - hiển nhiên

ostensible

/ɒˈstɛns.ɪ.bəl/

Nâng cao

hiển nhiên

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có vẻ thật hoặc đúng, nhưng có thể không phải vậy; gợi ý một lý do ẩn giấu hoặc ý định thực sự.

    "The politician made an ostensible effort to address the issue."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His ostensible reason for leaving was tiredness.

Lý do bề ngoài của anh ấy để rời đi là vì mệt mỏi.

They claimed it was a business trip, but that was just the ostensible purpose.

Họ tuyên bố đó là chuyến công tác, nhưng đó chỉ là mục đích bề ngoài.

The ostensible goal of the project was to improve efficiency.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ostensible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어표면상의, 겉보기의
Englishostensible
简体中文名义上的
繁體中文名義上的
日本語表向きの
Tiếng Việthiển nhiên
Portuguêsostensivo
Françaisostensible
Deutschscheinbar
Españolaparente
Монголилэрхий
Bahasa Indonesiatersirat
Bahasa Melayutersirat
ไทยที่ปรากฏ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ostensible"

Câu hỏi thường gặp về ostensible

ostensible phát âm như thế nào?

ostensible được phát âm là [/ɒˈstɛns.ɪ.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ostensible có nghĩa là gì?

ostensible có nghĩa là "hiển nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ostensible thuộc cấp độ nào?

ostensible là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ostensible không?

Ví dụ: "His ostensible reason for leaving was tiredness." — mang nghĩa "hiển nhiên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI