Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh orient - định hướng

orient

/ˈɔː.ɹɪ.ənt/

Trung cấp

định hướng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    phía đông hoặc hướng mặt trời mọc.

    "to find your way, you need to orient yourself."

động từ
  • 1.

    định vị hoặc căn chỉnh một vật so với vật khác.

    "to find your way, you need to orient yourself."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please orient yourself to the north.

Xin hãy định hướng bạn về phía bắc.

Let's orient the map before we start hiking.

Hãy định hướng bản đồ trước khi chúng ta bắt đầu đi bộ đường dài.

The onboarding process helps new employees orient to the company culture.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

orient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어동쪽, 방향을 잡다
Englishorient
简体中文定向
繁體中文定向
日本語向ける
Tiếng Việtđịnh hướng
Portuguêsorientar
Françaisorienter
Deutschorientieren
Españolorientar
Монголчиглүүлэх
Bahasa Indonesiaorientasi
Bahasa Melayuorientasi
ไทยปรับทิศทาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "orient"

Câu hỏi thường gặp về orient

orient phát âm như thế nào?

orient được phát âm là [/ˈɔː.ɹɪ.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

orient có nghĩa là gì?

orient có nghĩa là "định hướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

orient thuộc cấp độ nào?

orient là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với orient không?

Ví dụ: "Please orient yourself to the north." — mang nghĩa "định hướng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI