Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh operate - vận hành, điều hành

operate

Trung cấp

vận hành, điều hành

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Máy móc hoặc hệ thống hoạt động hoặc vận hành theo dự định; hoặc làm cho máy móc hoặc hệ thống đó hoạt động.

    "Please operate the machine carefully."

  • 2.

    Quản lý hoặc điều hành công việc kinh doanh của một công ty hoặc tổ chức.

    "She will operate the business from home."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The machine operates smoothly.

Cái máy này hoạt động trơn tru.

Can you show me how to operate this device?

Bạn có thể chỉ cho tôi cách vận hành thiết bị này không?

The company will operate a new branch next year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

operate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어작동하다, 운영하다
Englishoperate
简体中文操作, 运营
繁體中文操作, 營運
日本語操作する, 運営する
Tiếng Việtvận hành, điều hành
Portuguêsoperar
Françaisopérer
Deutschoperieren, betreiben
Españoloperar
Монголажиллуулах, удирдлах
Bahasa Indonesiamengoperasikan, menjalankan
Bahasa Melayumengendalikan, mengoperasi
ไทยปฏิบัติการ, ดำเนินการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "operate"

Câu hỏi thường gặp về operate

operate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc operate.

operate có nghĩa là gì?

operate có nghĩa là "vận hành, điều hành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

operate thuộc cấp độ nào?

operate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với operate không?

Ví dụ: "The machine operates smoothly." — mang nghĩa "vận hành, điều hành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI