Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh opaque - mờ đục

opaque

/əʊˈpeɪk/

Trung cấp

mờ đục

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Không thể nhìn xuyên qua; không trong suốt.

    "The opaque nature of the fog made it impossible to see the road."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The window was opaque, so I could not see inside.

Cửa sổ bị đục nên tôi không thể nhìn vào bên trong.

I prefer my coffee with opaque milk, not just clear water.

Tôi thích cà phê của mình với sữa đục, chứ không phải chỉ nước lọc.

The artist used an opaque medium to cover the previous layer.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

opaque - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어불투명한
Englishopaque
简体中文不透明
繁體中文不透明
日本語不透明な
Tiếng Việtmờ đục
Portuguêsopaco
Françaisopaque
Deutschundurchsichtig
Españolopaco
Монголтод бус
Bahasa Indonesiaburam
Bahasa Melayuburam
ไทยทึบแสง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "opaque"

Câu hỏi thường gặp về opaque

opaque phát âm như thế nào?

opaque được phát âm là [/əʊˈpeɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

opaque có nghĩa là gì?

opaque có nghĩa là "mờ đục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

opaque thuộc cấp độ nào?

opaque là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với opaque không?

Ví dụ: "The window was opaque, so I could not see inside." — mang nghĩa "mờ đục".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI