Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh onerous - gánh nặng

onerous

/ˈɒnəɹəs/

Nâng cao

gánh nặng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến rất nhiều nỗ lực, khó khăn hoặc sự khó chịu.

    "The legislation placed onerous reporting requirements on businesses."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The task felt truly onerous.

Nhiệm vụ đó cảm thấy thật sự nặng nề.

I know it's an onerous responsibility, but you can handle it.

Tôi biết đó là một trách nhiệm nặng nề, nhưng bạn có thể xử lý được.

The paperwork for the new business was incredibly onerous.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

onerous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부담스러운, 힘든
Englishonerous
简体中文繁重的
繁體中文繁重的
日本語負担の多い
Tiếng Việtgánh nặng
Portuguêsonerosa
Françaispesant
Deutschbeschwerlich
Españolarduo
Монголхүндрэлтэй
Bahasa Indonesiaberat
Bahasa Melayumembebankan
ไทยภาระหนัก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "onerous"

Câu hỏi thường gặp về onerous

onerous phát âm như thế nào?

onerous được phát âm là [/ˈɒnəɹəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

onerous có nghĩa là gì?

onerous có nghĩa là "gánh nặng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

onerous thuộc cấp độ nào?

onerous là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với onerous không?

Ví dụ: "The task felt truly onerous." — mang nghĩa "gánh nặng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI