ominous
/ˈɒmɪnəs/
báo điềm
📚 Nghĩa
- 1.
cho thấy ấn tượng rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sắp xảy ra
"the sky had turned a menacing, ominous dark blue"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dark clouds looked ominous.
Những đám mây đen trông thật đáng ngại.
There was an ominous silence in the room after the bad news.
Có một sự im lặng đáng ngại trong phòng sau khi nghe tin xấu.
The economic forecast had an ominous tone for the upcoming year.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ominous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ominous"
Câu hỏi thường gặp về ominous
ominous phát âm như thế nào?
ominous được phát âm là [/ˈɒmɪnəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ominous có nghĩa là gì?
ominous có nghĩa là "báo điềm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ominous thuộc cấp độ nào?
ominous là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với ominous không?
Ví dụ: "The dark clouds looked ominous." — mang nghĩa "báo điềm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
