offset
/ɒfˈsɛt/
bù trừ
📚 Nghĩa
- 1.
Sự bù trừ tương đương hoặc cân bằng
"The tax offset is a credit against your income."
- 1.
Bù trừ hoặc đền bù
"The tax offset is a credit against your income."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The new policy will offset the previous one.
Chính sách mới sẽ bù đắp cho chính sách cũ.
We can offset the cost by selling some old items.
Chúng ta có thể bù đắp chi phí bằng cách bán bớt đồ cũ.
Carbon offsets help to mitigate climate change.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
offset - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "offset"
Câu hỏi thường gặp về offset
offset phát âm như thế nào?
offset được phát âm là [/ɒfˈsɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
offset có nghĩa là gì?
offset có nghĩa là "bù trừ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
offset thuộc cấp độ nào?
offset là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với offset không?
Ví dụ: "The new policy will offset the previous one." — mang nghĩa "bù trừ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
