officious
hám việc
📚 Nghĩa
- 1.
Có thái độ muốn giúp đỡ hoặc can thiệp quá mức, thường mang hàm ý tiêu cực.
"an officious helper"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was too officious with his unwanted advice.
Anh ấy quá nhiều chuyện với những lời khuyên không mong muốn của mình.
My new manager is a bit officious, always checking up on us.
Quản lý mới của tôi hơi nhiều chuyện, luôn kiểm tra chúng tôi.
The officious clerk demanded to see all my identification.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
officious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "officious"
Câu hỏi thường gặp về officious
officious phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc officious.
officious có nghĩa là gì?
officious có nghĩa là "hám việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
officious thuộc cấp độ nào?
officious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với officious không?
Ví dụ: "He was too officious with his unwanted advice." — mang nghĩa "hám việc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
