Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh official - chính thức

official

/əˈfɪʃəl/

Trung cấp

chính thức

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người nắm giữ chức vụ công quyền.

    "The official announced the new policy."

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến nhiệm vụ hoặc sự tín nhiệm công khai.

    "The official announced the new policy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That is the official rule.

Đó là quy tắc chính thức.

We need to get official approval before we start.

Chúng ta cần nhận được sự chấp thuận chính thức trước khi bắt đầu.

The police are investigating the incident as an official matter.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "official" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • where US Secretary of State Marco Rubio is in fact set to arrive on the 23rd of May for his first official visit to the country since taking office last year.

    Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

official - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공식적인, 공무원의
Englishofficial
简体中文官方的
繁體中文官方的
日本語公式の
Tiếng Việtchính thức
Portuguêsoficial
Françaisofficiel
Deutschoffiziell
Españoloficial
Монголалбан ёсны
Bahasa Indonesiaresmi
Bahasa Melayurasmi
ไทยอย่างเป็นทางการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "official"

Câu hỏi thường gặp về official

official phát âm như thế nào?

official được phát âm là [/əˈfɪʃəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

official có nghĩa là gì?

official có nghĩa là "chính thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

official thuộc cấp độ nào?

official là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với official không?

Ví dụ: "That is the official rule." — mang nghĩa "chính thức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI