Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh obstinate - cứng đầu

obstinate

/ˈɒb.stɪ.nət/

Trung cấp

cứng đầu

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    bướng bỉnh, không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành động.

    "He was too obstinate to admit he was wrong."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He is obstinate and refuses to change his mind.

Anh ấy bướng bỉnh và từ chối thay đổi suy nghĩ của mình.

Don't be so obstinate; listen to my advice for once.

Đừng bướng bỉnh như vậy; hãy nghe lời khuyên của tôi một lần xem.

The obstinate mule refused to move an inch.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

obstinate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고집 센
Englishobstinate
简体中文固执
繁體中文固執
日本語頑固な
Tiếng Việtcứng đầu
Portuguêsteimoso
Françaisobstiné
Deutschstur
Españolobstinado
Монголхийрүүлдэг
Bahasa Indonesiakeras kepala
Bahasa Melayudegil
ไทยดื้อรั้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "obstinate"

Câu hỏi thường gặp về obstinate

obstinate phát âm như thế nào?

obstinate được phát âm là [/ˈɒb.stɪ.nət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

obstinate có nghĩa là gì?

obstinate có nghĩa là "cứng đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

obstinate thuộc cấp độ nào?

obstinate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với obstinate không?

Ví dụ: "He is obstinate and refuses to change his mind." — mang nghĩa "cứng đầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI