obscure
/əbˈskjɔː(ɹ)/
tối tăm
📚 Nghĩa
- 1.
chưa được khám phá hoặc chưa biết; không chắc chắn.
"his origins remain obscure"
- 2.
không được diễn đạt rõ ràng hoặc khó hiểu.
"obscure theoretical concepts"
- 1.
giữ cho không bị nhìn thấy; che giấu.
"the mountains obscure the northern shore"
- 2.
làm cho không rõ ràng và khó hiểu.
"the sheer amount of detail obscured the main issues"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The meaning of the word was obscure.
Ý nghĩa của từ đó thật mơ hồ.
He tends to use obscure references that only a few people understand.
Anh ấy có xu hướng sử dụng những điển tích ít người biết mà chỉ một vài người hiểu.
The ancient ruins were overgrown and obscure to most visitors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
obscure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "obscure"
Câu hỏi thường gặp về obscure
obscure phát âm như thế nào?
obscure được phát âm là [/əbˈskjɔː(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
obscure có nghĩa là gì?
obscure có nghĩa là "tối tăm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
obscure thuộc cấp độ nào?
obscure là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với obscure không?
Ví dụ: "The meaning of the word was obscure." — mang nghĩa "tối tăm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
