Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh objective - mục tiêu, khách quan

objective

Trung cấp

mục tiêu, khách quan

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Trạng thái hoặc kết quả mong muốn mà người ta muốn đạt được.

    "Achieving this quarter's sales objective."

Tính từ
  • 1.

    Dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân.

    "Objective evidence or an objective assessment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My main objective is to finish this book.

Mục tiêu chính của tôi là đọc xong cuốn sách này.

We need to set a clear objective for the project.

Chúng ta cần đặt ra một mục tiêu rõ ràng cho dự án.

The reporter tried to remain objective when covering the news.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

objective - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어목표, 객관적인
Englishobjective, goal
简体中文目标, 客观
繁體中文目標, 客觀
日本語目標, 客観的
Tiếng Việtmục tiêu, khách quan
Portuguêsobjetivo
Françaisobjectif
DeutschZiel, objektiv
Españolobjetivo
МонголЗорилго, объектив
Bahasa Indonesiatujuan, objektif
Bahasa Melayuobjektif, matlamat
ไทยเป้าหมายวัตถุประสงค์เชิงวัตถุวิสัย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "objective"

Câu hỏi thường gặp về objective

objective phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc objective.

objective có nghĩa là gì?

objective có nghĩa là "mục tiêu, khách quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

objective thuộc cấp độ nào?

objective là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với objective không?

Ví dụ: "My main objective is to finish this book." — mang nghĩa "mục tiêu, khách quan".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI