Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh obfuscate - làm mờ

obfuscate

/ˈɒbfəskeɪt/

Nâng cao

làm mờ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho điều gì đó khó hiểu, cố ý che giấu, hoặc giảm bớt sự rõ ràng.

    "The politician tried to obfuscate the issue with jargon."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't obfuscate the simple facts.

Đừng làm lu mờ những sự thật đơn giản.

The lawyer tried to obfuscate the issue with jargon.

Luật sư đã cố gắng làm lu mờ vấn đề bằng biệt ngữ.

The programmer's code was intentionally obfuscated to prevent copying.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

obfuscate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어모호하게 하다, 난독화하다
Englishobfuscate
简体中文混淆
繁體中文混淆
日本語曖昧にする
Tiếng Việtlàm mờ
Portuguêsofuscar
Françaisobscurcir
Deutschverschleiern
Españolofuscar
Монголтодруулж чадахгүй болгох
Bahasa Indonesiamengaburkan
Bahasa Melayumengelirukan
ไทยทำให้คลุมเครือ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "obfuscate"

Câu hỏi thường gặp về obfuscate

obfuscate phát âm như thế nào?

obfuscate được phát âm là [/ˈɒbfəskeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

obfuscate có nghĩa là gì?

obfuscate có nghĩa là "làm mờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

obfuscate thuộc cấp độ nào?

obfuscate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với obfuscate không?

Ví dụ: "Don't obfuscate the simple facts." — mang nghĩa "làm mờ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI